Bản dịch của từ 䧵 trong tiếng Việt
䧵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄓㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
䧵 (Danh từ)
【】
01
Cùng nghĩa với “鸩” – một loại chim giống chim ưng thư ký (chim có độc trong truyền thuyết), dễ nhớ như chim “chấn” gây độc.
同“鸩”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄓㄣˋ】【CHẤN】
- Các biến thể:
- 鴆
- Hình thái radical:
- ⿰,冘,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶乚丿乚丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
祺
籏
釮
懠
頎
㙨
蕲
㯦
竒
岓
隑
愭
哂
㰂
覾
弞
邥
㵊
瀋
㔤
沈
抌
矧
㜤
赈
䀕
振
㨋
甽
圳
㣀
㯢
賑
㼉
挋
䳲
雘
䧱
雂
雙
雠
隻
難
雁
䨆
雐
䧽
䧸
測
崼
䦎
釽
㱩
㫾
㾖
䇧
㨔
棽
善
𠒡
