Bản dịch của từ 䧹 trong tiếng Việt
䧹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
䧹 (Danh từ)
【yīng】
01
Cùng nghĩa với chữ “鹰” (chim ưng, đại bàng, chim ưng săn mồi - dễ nhớ như tiếng “anh” gọi bạn thân), tượng trưng cho sức mạnh và sự uy nghiêm.
同“鹰”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ dùng trong tên người, thường mang ý nghĩa mạnh mẽ, kiên cường như chim ưng.
人名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
