Bản dịch của từ 䧻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chim bồ câu, loài chim thân quen trong văn hóa Việt, biểu tượng của hòa bình (giống như từ 'gà' dễ nhớ).

同“鸽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䧻
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【CÁCH】
Các biến thể:
辭, 鴿
Hình thái radical:
⿰,合,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép