Bản dịch của từ 䧽 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Chữ viết sai của '𨿐', chỉ cổ nhỏ, thon thả như cổ con chim nhỏ (nhớ đến từ 'nhiễu' nghe gần giống 'nhỏ').

“𨿐”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䧽
Bính âm:
【ㄋㄧㄠˇ】【NHIỄU】
Hình thái radical:
⿰,釆,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép