Bản dịch của từ 䨆 trong tiếng Việt
䨆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䨆 (Danh từ)
【】
01
Giống như chim trĩ, một loại chim quý hiếm, dễ nhớ như 'bích' trong 'bích ngọc' (ngọc quý)
同“鷩”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Các biến thể:
- 鷩
- Hình thái radical:
- ⿱,敝,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 隹
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丨乚丨丿丶丿一丿丶丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荸
鼻
嬶
㮰
䵄
愊
㮿
閟
蔽
蹕
筚
苾
飶
畁
鄨
鐴
睤
侐
㖅
伵
瞁
㜿
欰
蓄
沀
朂
婿
续
酗
䨁
雏
䧵
隿
䧸
龨
䨈
雒
隻
䨅
雧
雝
鯵
鞶
癠
鬏
藼
鶍
㼇
攌
䱤
䎘
㰇
繯
