Bản dịch của từ 䨊 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

yuān
01

Đàn chim bay rợp trời (như 'oan' vang vọng trong tiếng chim)

鸟群。《説文•雥部》:“䨊,鳥羣也。”《玉篇•雥部》:“䨊,羣鳥。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䨊
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
Các biến thể:
𩁵
Hình thái radical:
⿱,雥,𣶒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
32
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一丿乚乚丨一乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép