Bản dịch của từ 䨌 trong tiếng Việt
䨌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Báo | ㄅㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
䨌 (Danh từ)
【báo】
01
Mưa đá, những viên đá nhỏ rơi từ trời như bão (giúp nhớ: 'bão' mưa đá làm rối loạn thời tiết).
同“雹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【báo】【ㄅㄠˊ】【BÃO】
- Các biến thể:
- 雹
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丨丶丶丿丶一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薄
䨔
㿺
㵡
䥤
䪨
䈏
窇
雹
髉
㬧
帛
袯
鎛
䪬
䟛
伯
牔
䊿
僰
䙏
䨗
䨞
霡
霅
靊
䨠
雽
雷
霚
䨎
䨣
靄
椞
㖢
違
䛋
貳
䞎
葂
婻
椆
㓖
铻
䋕
