Bản dịch của từ 䨓 trong tiếng Việt
䨓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Léi | ㄌㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
䨓 (Danh từ)
【léi】
01
Cùng nghĩa với chữ '雷' (lôi) – tiếng sấm, hoặc mìn (vật nổ); ngòi nổ (dây cháy chậm). Hình ảnh tiếng sấm vang rền như tiếng lôi trong câu ca dao Việt Nam.
同“雷”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【léi】【ㄌㄟˊ】【LÔI】
- Các biến thể:
- 雷
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,回
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶乚丨丶丶丿丶丨乚丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靁
㹎
㗊
磥
缧
㵢
檑
鐳
䐯
礧
儽
累
颣
㴃
擂
肋
䢮
洡
类
淚
累
礧
䒹
㔣
霶
靍
霳
霅
䨢
䨯
䨮
霨
霻
雿
䨫
䨠
維
酼
㜠
蝕
銱
䗀
摫
牓
榼
敲
䬻
蝈
