Bản dịch của từ 䨔 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Báo

ㄅㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

báo
01

Mưa đá, những viên đá nhỏ rơi từ trời như hạt mưa cứng lạnh (giống như 'bão' giáng xuống).

同“雹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䨔
Bính âm:
【báo】【ㄅㄠˊ】【BÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,雨,光
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丶丶丿丶丨丶丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép