Bản dịch của từ 䨙 trong tiếng Việt
䨙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
䨙 (Tính từ)
【】
01
Cơn mưa dai dẳng, mưa như trút nước không ngừng (giống như từ 'âm ẩm' trong tiếng Việt gợi nhớ sự ẩm ướt kéo dài).
同“霪”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【ㄧㄣˊ】【ÂM】
- Các biến thể:
- 霪
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,𭯺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 15
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䲋
㞥
涔
汵
䃡
䫈
䯔
㞤
䅾
岑
埁
笒
軋
婭
𠃉
覀
亞
迓
亜
堊
䂒
氬
䢝
㰳
䕾
㝙
龈
蟫
玪
冘
㐺
银
鈝
蔩
璌
㹜
䨞
雴
䨧
䨭
雷
霐
䨢
䨬
零
霍
䨩
霏
誷
頛
䈐
𠏱
銹
歔
衚
標
㵕
㺙
篏
漒
