Bản dịch của từ 䨜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

bēng
01

Mưa to như trút nước, ào ạt như tiếng vang của tiếng 'beng' (âm thanh mạnh mẽ, dễ nhớ)

大雨。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䨜
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Hình thái radical:
⿱,雨,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丶丶丿丶丿乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép