Bản dịch của từ 䨞 trong tiếng Việt
䨞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | N/A | N/A | N/A |
䨞 (Động từ)
【yǔ】
01
Dáng mưa rơi nhẹ nhàng, như mưa rả rích, từ từ mở ra như cánh hoa hé nở (nhớ chữ 'vũ' là mưa)
雨貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,禹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶乚丨丶丶丿丶丿丨乚一丨乚丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噳
语
㼌
頨
𠔔
敔
䣁
㤤
䙔
語
俁
圉
棫
隩
㤜
礇
罭
䬄
汩
饇
蜮
痏
焴
蘌
霱
靀
䨷
霹
震
䨜
霈
霗
霆
雬
䨒
䨖
繇
䆀
穘
賶
襌
壍
瀡
臂
襈
嚑
㵴
簧
