Bản dịch của từ 䨢 trong tiếng Việt
䨢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䨢 (Tính từ)
【dàn】
01
Giống như chữ 霮, chỉ mây trôi qua, mây bay lơ lửng, mây dày đặc, hoặc mây tụ lại (như mây đản trên trời)
同“霮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
- Các biến thể:
- 霮
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,甚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丨丶丶丿丶一丨丨一一一丿乚乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柦
㡺
憚
弾
惔
儋
㲷
䉷
黮
䄷
旦
萏
鸐
馰
蔐
㰅
頔
䊮
狄
苖
敵
肑
藋
浟
鋯
告
祮
峼
勂
誥
筶
膏
禞
锆
郜
祰
䃪
罈
郯
㽑
婒
譠
罎
貚
墰
䉡
镡
藫
雰
䨓
䨥
䨩
䨜
霆
䨎
霜
䨻
靈
零
霊
賻
䈾
䊣
覮
嚮
謓
轋
檌
顅
蟅
尶
檓
