Bản dịch của từ 䨣 trong tiếng Việt
䨣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
䨣 (Danh từ)
【pò】
01
Da thuộc bị mưa làm ướt rồi phồng lên (như da bạt bị ẩm).
雨沾湿皮革而隆起。
Ví dụ
02
Mưa (dùng trong văn cảnh cổ hoặc thơ ca).
雨。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pò】【ㄆㄛˋ】【BẠT】
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,革
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶乚丨丶丶丿丶一丨丨一丨乚一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
狛
䯙
昢
䣪
䎊
䦌
破
粕
䘠
敀
朴
迫
滆
隔
鬲
㵧
㪾
匌
鎘
䫦
諽
槅
䛋
阁
䨦
雲
雼
雯
靎
霥
霑
霵
霚
霐
靉
䨞
瀁
䕗
瞩
鍯
蟉
糟
鎺
㗷
戴
殬
嬫
磵
