Bản dịch của từ 䨥 trong tiếng Việt
䨥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
䨥 (Danh từ)
【huò】
01
Xem chữ “𩂹” (mưa to như trút nước, mưa như thác đổ).
见“𩂹”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
- Các biến thể:
- 𩆀, 𩇈, 雙, 𩆿
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,隻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶乚丨丶丶丿丶丿丨丶一一一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
笏
鱯
摢
芐
鳸
岵
鸌
蔰
䍓
嫭
户
䇘
䦚
蒦
獲
耯
嚯
臛
韄
謋
惑
䄀
礊
艧
需
靏
露
霵
靈
䨋
霦
霳
霮
䨠
雼
零
藜
簣
爃
䌗
燺
蟜
㵽
虩
鞳
蟽
䬒
䲢
