Bản dịch của từ 䨧 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

yín
01

Cùng nghĩa với chữ “” (âm u, mờ mịt như trời mưa âm u), gợi nhớ cảnh trời âm u, u ám như khi mưa phùn kéo dài.

同“霠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䨧
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【ÂM】
Hình thái radical:
⿱,雨,竛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丶丶丿丶丶一丶丿一丿丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép