Bản dịch của từ 䨨 trong tiếng Việt
䨨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
䨨 (Danh từ)
【zhuī】
01
Sấm sét vang rền như tiếng gọi của trời (thunder - tiếng sấm), cũng ẩn chứa sự bí mật như cằm che giấu nụ cười
雷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ẩn giấu, che dấu như bí mật trong lòng người
隐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
