Bản dịch của từ 䨨 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhuī
01

Sấm sét vang rền như tiếng gọi của trời (thunder - tiếng sấm), cũng ẩn chứa sự bí mật như cằm che giấu nụ cười

雷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ẩn giấu, che dấu như bí mật trong lòng người

隐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䨨
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHUY】
Hình thái radical:
⿱,雨,追
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丿丨乚一乚一丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép