Bản dịch của từ 䨯 trong tiếng Việt
䨯
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
䨯 (Tính từ)
【zhèn】
01
Có mây, trời âm u như trận mưa sắp đến (nhớ đến 'trận mưa' và 'mây trận')
云。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẬN】
- Các biến thể:
- 𩄛
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,陳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丨丶丶丿丶乚乚丨一丨乚一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阵
鎮
侲
䏖
赈
䊶
誫
栚
㴨
㮳
䀕
䟴
霪
䨬
䨖
靋
雪
霿
雾
雳
霞
靍
霾
霏
鬶
鏵
嚘
齀
鮼
鏈
櫊
𠖤
譀
轈
謴
䡱
