Bản dịch của từ 䨴 trong tiếng Việt
䨴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䨴 (Tính từ)
【dàn】
01
Mây dày đặc như đám mây đen sắp mưa (nhớ câu “mây đen đản đản” để dễ nhớ)
“霮~”(浓云)密集的样子,如“骤书云~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sương mù dày đặc, ẩm ướt như giọt sương nặng trĩu trên lá
露重的样子,如“霄露~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẢN】
- Các biến thể:
- 𩄮, 𩅆, 𩅥, 𩅲, 𩆰
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,對
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丶乚丨丶丶丿丶丨丨丶丿一丶丿一一丨一一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䔪
敓
杸
𠏮
兌
憝
兊
対
憞
濧
怼
兑
瓮
甕
齆
蕹
罋
䨟
雫
霯
䨥
䨒
霈
靅
䨑
霘
䨞
䨐
霓
䱿
鼇
鷕
䲆
䭣
䲄
驏
䲊
蠧
鑧
䭢
巑
