Bản dịch của từ 䨶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄩㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (mưa to kèm sấm sét, như cơn giông bão); cũng dùng để chỉ sự rơi xuống hoặc chết (như trong từ , )

同“霣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䨶
Bính âm:
【ㄩㄣˋ】【VẬN】
Hình thái radical:
⿳,雨,厶,鼎
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丨丶丶丿丶乚丶丨乚一一一乚丨一丿丨一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép