Bản dịch của từ 䨷 trong tiếng Việt
䨷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䨷 (Danh từ)
【xiàn】
01
Cùng nghĩa với “霰” (mưa tuyết nhỏ như hạt gạo, gọi là tuyết hạt); trong 《説文•雨部》 gọi là “稷雪” (tuyết rơi nhẹ như hạt thóc)
同“霰”。《説文•雨部》:“䨷,稷雪也”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【TIỆN】
- Các biến thể:
- 霰
- Hình thái radical:
- ⿱,雨,𢿨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丨丶丶丿丶一丨丿丶一丨丿丶丿乚一一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
宪
橺
㔓
憪
撊
䭑
鼸
県
䞁
䁂
㦓
峴
雴
雽
䨐
雯
霄
霭
䨲
䨩
霗
霯
霵
靅
矙
鱧
斖
鱢
矖
靈
䝔
欔
䵴
靈
䰐
韥
