Bản dịch của từ 䨻 trong tiếng Việt
䨻
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèng | ㄅㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
䨻 (Từ tượng thanh)
【bèng】
01
Tiếng sấm vang rền như tiếng trống lớn, làm người nghe giật mình (âm thanh ầm ầm của sấm chớp trong cơn mưa)
雷声。《廣韻•諍韻》:“䨻,雷䨻䨻聲。”《集韻•諍韻》:“䨻,雷聲。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bèng】【ㄅㄥˋ】【BẰNG】
- Hình thái radical:
- ⿱,⿰,雷,雷,⿰,雷,雷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 雨
- Số nét:
- 52
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚丨丶丶丿丶丨乚一丨一一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨一一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨一一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏰
蹦
镚
䭰
㛝
繃
堋
揼
跰
塴
蚌
迸
䨲
霫
霖
霶
䨸
霴
䨥
震
䨗
霒
䨳
䨚
