Bản dịch của từ 䨼 trong tiếng Việt
䨼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䨼 (Danh từ)
【hù】
01
Màu đá xanh thẫm dùng làm thuốc nhuộm (giống như màu chàm đậm)
石青之类的颜料。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
- Các biến thể:
- 𩇥
- Hình thái radical:
- 〾,⿰,青,蒦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 青
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丿乚一一丨一一丨丿丨丶一一一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帍
雽
笏
䍓
戽
鳸
楛
摢
嫭
怘
觷
沪
靛
靜
靗
靓
靖
靝
青
靕
靔
靘
静
靚
䮰
蘴
鬘
襱
䳴
䎱
癧
䳲
灊
䜙
䩌
䦴
