Bản dịch của từ 䨽 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fěi

ㄈㄟˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

fěi
01

蠹䨽〕một loài chim truyền thuyết thời xưa, hình dáng như cú mèo, mặt người, chỉ có một chân (giúp nhớ như chim 'phi' bay một chân)

〔蠹~〕古代传说中的一种鸟,状如枭,人面,一足。

Ví dụ
02

Khác, biệt (dễ nhớ vì 'phi' có nghĩa là khác biệt)

别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䨽
Bính âm:
【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHI】
Hình thái radical:
⿱,非,己
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一一一丨一一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép