Bản dịch của từ 䨽 trong tiếng Việt
䨽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěi | ㄈㄟˇ | N/A | N/A | N/A |
䨽 (Danh từ)
【fěi】
01
〔蠹䨽〕một loài chim truyền thuyết thời xưa, hình dáng như cú mèo, mặt người, chỉ có một chân (giúp nhớ như chim 'phi' bay một chân)
〔蠹~〕古代传说中的一种鸟,状如枭,人面,一足。
Ví dụ
02
Khác, biệt (dễ nhớ vì 'phi' có nghĩa là khác biệt)
别。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
