Bản dịch của từ 䨿 trong tiếng Việt
䨿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䨿 (Tính từ)
【】
01
Giống như chữ 䪞, nghĩa là xấu xa, hiểm độc (như hiểm họa, hiểm nguy dễ nhớ với từ 'hiểm')
同“䪞”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄒㄧㄢˋ】【HIỂM】
- Các biến thể:
- 𩐄, 䩺, 𩇺
- Hình thái radical:
- ⿱,天,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 非
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丿丶丿一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銭
騚
潜
朁
鈐
虔
榩
岒
荨
䈤
潛
仱
喒
雥
雜
砸
偺
囃
㳨
杂
囋
襍
沯
囐
䨾
非
䨽
靠
靟
靡
䩀
䩁
䀿
塅
䊆
瓾
揢
𠌫
渞
喌
靬
痦
替
葔
