Bản dịch của từ 䩉 trong tiếng Việt
䩉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
䩉 (Danh từ)
【fǔ】
01
Má, gò má (nhớ câu “má phồng lên như phủ” để dễ liên tưởng)
面頰。後作“輔”。《説文•面部》:“䩉,頰也。”《淮南子•脩務》:“口曾撓,奇牙出,𩉇䩉摇。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xương gò má (phần xương nổi rõ hai bên mặt)
指頰骨。唐慧琳《一切經音義》卷三十六:“䩉,《韻英》云:‘頰骨也。’”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
