Bản dịch của từ 䩋 trong tiếng Việt
䩋
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǒ | ㄇㄛˇ | N/A | N/A | N/A |
䩋 (Tính từ)
【mǒ】
01
〔~~〕cũng viết là “懡㦬”, chỉ trạng thái mặt xanh xao, ngượng ngùng (giống như khi thấy chuyện gì đáng xấu hổ).
〔~~〕也作“懡㦬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mặt tái xanh, như khi sợ hãi hoặc mệt mỏi (gợi nhớ 'mỡ' làm xanh da).
脸色青。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cảm giác xấu hổ, ngượng ngùng (như khi bị bắt quả tang).
惭愧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
