Bản dịch của từ 䩐 trong tiếng Việt
䩐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hū | ㄏㄨ | N/A | N/A | N/A |
䩐 (Động từ)
【hū】
01
Buộc chặt, trói gấp (như khi buộc dây thừng thật chặt để không bung ra)
紧捆。《集韻•没韻》引《埤蒼》:“䩐,急漐縛也。”按:龍璋輯《小學蒐逸•埤蒼》注:“王念孫曰:‘當以《類篇》作𢴲,《玉篇》、《廣韻》并云:䩐,急擷也。䩐,束縛也,擷𢴲并胡結、下結二切,故二字通用。𢴲與縛同義,故云𢴲縛。’”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
- Các biến thể:
- 𩉟, 䩤
- Hình thái radical:
- ⿰,革,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨丿一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猲
䈓
䪂
蛤
㦴
匌
搿
䕻
格
胳
鎘
騔
湒
鍓
䓧
㽺
䁒
銡
尐
楫
﨤
螏
檝
皍
鞥
鞠
䩩
鞴
䩭
鞭
靳
鞒
韂
䪌
䩬
鞔
䬮
䓷
喇
軦
㗃
蛗
堡
愓
㣭
湇
暑
䟤
