Bản dịch của từ 䩓 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “”, chỉ loại giày ống hoặc dây da dùng để nối xe ngựa, hoặc trang trí bằng da ở đầu trục bánh xe (như dây thắt lưng cho xe ngựa) – dễ nhớ như “kỳ” là dây da kỳ diệu giúp xe kéo đi.

同“軝”。

Ví dụ
02

Dây da dùng để kéo xe đi về phía trước, như dây cương giúp dẫn dắt xe ngựa – tưởng tượng “kỳ” là dây kéo xe tiến lên.

引车前行的皮带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䩓
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
𩉬
Hình thái radical:
⿰,革,勾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép