Bản dịch của từ 䩓 trong tiếng Việt
䩓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
䩓 (Danh từ)
【qí】
01
Cùng nghĩa với chữ “軝”, chỉ loại giày ống hoặc dây da dùng để nối xe ngựa, hoặc trang trí bằng da ở đầu trục bánh xe (như dây thắt lưng cho xe ngựa) – dễ nhớ như “kỳ” là dây da kỳ diệu giúp xe kéo đi.
同“軝”。
Ví dụ
02
Dây da dùng để kéo xe đi về phía trước, như dây cương giúp dẫn dắt xe ngựa – tưởng tượng “kỳ” là dây kéo xe tiến lên.
引车前行的皮带。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
