Bản dịch của từ 䩔 trong tiếng Việt
䩔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duò | ㄉㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
䩔 (Danh từ)
【duò】
01
Mép gót giày, viền gót giày (như chiếc vành nhỏ bảo vệ gót chân, dễ nhớ như 'đoạt' lấy gót giày).
鞋跟的缘边。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【duò】【ㄉㄨㄛˋ】【ĐOẠT】
- Các biến thể:
- 𣪡, 𩊜, 鞶
- Hình thái radical:
- ⿰,革,殳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垛
杕
媠
陊
駄
䙟
䑨
㣞
鵽
㧷
枤
墮
靶
鞲
鞯
鞎
鞸
鞾
鞖
韆
鞋
䩡
靮
鞿
跻
缣
墷
彀
躳
𠌻
椾
㗙
艉
㾢
鈱
誉
