Bản dịch của từ 䩕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áng

ㄤˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

áng
01

䩕角〕dép guốc bằng gỗ (giúp nhớ: guốc gỗ cứng chắc, đi vững như 'áng' chừng), cũng dùng riêng chỉ '' này. Theo 《説文革部》: “䩕角, thuộc loại guốc.”

〔䩕角〕木屐。也单用作“䩕”。《説文•革部》:“䩕角,鞮屬。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䩕
Bính âm:
【áng】【ㄤˊ】【ÁNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,卬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丿乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép