Bản dịch của từ 䩚 trong tiếng Việt
䩚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dī | ㄉㄧ | N/A | N/A | N/A |
䩚 (Danh từ)
【dī】
01
Cùng nghĩa với chữ '鞮', chỉ loại giày da, thường là giày da mềm, dễ vá đế (nhớ câu: 'đê đế vá giày da').
同“鞮”。皮鞋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dī】【ㄉㄧ】【ĐÊ】
- Các biến thể:
- 䩘, 𩉱
- Hình thái radical:
- ⿰,革,氐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨丿乚一乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墆
第
揥
䗖
䱱
偙
递
蝃
䶍
墬
䏑
蝭
㝪
店
墊
㵤
钿
䧃
奠
殿
坫
㞟
琔
驔
靼
鞲
鞏
䩼
鞚
靱
革
䩩
鞆
韆
䪆
鞎
䑵
𠁑
緁
遮
劁
㒓
滾
漕
𠄈
熌
蔋
朄
