Bản dịch của từ 䩛 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dây da dùng để buộc xe, giống như dây cương ngựa (dễ nhớ vì 'bì' cũng là da, da dùng để buộc xe)

捆扎在车上的皮革。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䩛
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
鞸, 𩉫, 轡
Hình thái radical:
⿰,革,必
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丶乚丶丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép