Bản dịch của từ 䩞 trong tiếng Việt
䩞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiè | ㄊㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
䩞 (Danh từ)
【tiè】
01
Tấm đệm phủ yên ngựa, che bụi bẩn khi cưỡi ngựa (giống như 'thiệt' che chắn cho ngựa)
障泥。马鞍的装饰,垫在马鞍下,垂于马肚两边用以遮挡尘土的垫子。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【tiè】【ㄊㄧㄝˋ】【THIỆT】
- Các biến thể:
- 𩌓, 𩌤, 䪓
- Hình thái radical:
- ⿰,革,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨丨一丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮎
鲇
秥
姩
鲶
哖
溓
年
秊
䄭
䄹
鵇
䐌
賟
㖭
䣯
餂
琠
奵
䄕
舔
䩄
䄽
𠀬
諉
㢻
亹
蒍
隗
荱
㟪
㾯
屗
委
緯
頠
䩨
鞞
鞴
靶
鞢
䪉
鞨
鞹
鞑
䩿
鞡
䩜
䤧
徶
樋
蝇
䩛
畼
𠙪
鄮
䪒
墙
稧
厲
