Bản dịch của từ 䩠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tíng

ㄊㄧㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tíng
01

Cái đai da hoặc dải lụa dùng để buộc, thường gắn với ấn tín hoặc huy chương (giúp nhớ: 'đình' như cái đai giữ quần áo cho gọn gàng).

同“鞓”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䩠
Bính âm:
【tíng】【ㄊㄧㄥˊ】【ĐÌNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,廷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丿一丨一乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép