Bản dịch của từ 䩢 trong tiếng Việt
䩢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
䩢 (Danh từ)
【dá】
01
Da mềm, da thuộc (giống như da của bao kiếm hoặc chiếu tre mịn)
同“靼”。柔軟的皮革。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐẠT】
- Các biến thể:
- 靼
- Hình thái radical:
- ⿰,革,折
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨一乚一丿丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
龘
羍
達
答
蟽
㾑
詚
㜓
燵
迖
逹
憚
置
秲
疐
䇽
徝
轾
鯯
挚
緻
帙
駤
䏯
䩕
鞪
䩦
䩞
䪁
䩝
鞓
靬
䩜
䪉
䩟
鞠
錯
䫅
樲
瘯
䳊
㦌
䱆
縑
黿
噻
䲽
嬳
