Bản dịch của từ 䩦 trong tiếng Việt
䩦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiáo | ㄊㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
䩦 (Danh từ)
【tiáo】
01
Dây cương ngựa, giống như dây điều khiển ngựa chạy theo ý mình (nhớ câu 'dây điều ngựa chạy')
马缰绳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【ĐIỀU】
- Các biến thể:
- 𠌙, 鞗
- Hình thái radical:
- ⿱,攸,革
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨丨丿一丿丶一丨丨一丨乚一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
笤
岹
䒒
䳂
蜩
鋚
铫
岧
條
蓚
鰷
䎄
㛗
做
㤰
葃
䔘
䋏
坐
㭮
䟶
阼
岞
岝
革
䪊
韉
䩓
鞮
䩜
䩼
鞁
䩭
䪄
鞬
鞀
霕
縡
䦩
鲴
䱅
擇
䣢
颞
𠆓
閵
瞰
噥
