Bản dịch của từ 䩩 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuān

ㄩㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

yuān
01

Cùng nghĩa với chữ '': đơn vị đo thể tích, dụng cụ xúc bùn giếng, hoặc mái che phía sau xe lớn, xe quân sự (giúp nhớ: 'oan' như cái 'vò' đựng nước, hoặc 'oản' che mưa nắng).

同“䡝”。

Ví dụ
䩩
Bính âm:
【yuān】【ㄩㄢ】【OAN】
Các biến thể:
䡝, 𩊁, 𩌑
Hình thái radical:
⿰,革,宛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丶丶乚丿乚丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép