Bản dịch của từ 䩱 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shù
01

Vỏ bao dao, giống như chiếc ống bọc lưỡi dao để bảo vệ và cất giữ an toàn (nhớ câu: “thúc bọc dao” dễ nhớ như “thúc bọc dao” trong tiếng Việt)

刀鞘。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hòa hợp, hòa thuận, sự hòa hợp giữa các bên (dễ nhớ như câu “hòa hợp” trong tiếng Việt)

和。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䩱
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,俞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丿丶一丿乚一一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép