Bản dịch của từ 䩱 trong tiếng Việt
䩱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
䩱 (Danh từ)
【shù】
01
Vỏ bao dao, giống như chiếc ống bọc lưỡi dao để bảo vệ và cất giữ an toàn (nhớ câu: “thúc bọc dao” dễ nhớ như “thúc bọc dao” trong tiếng Việt)
刀鞘。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hòa hợp, hòa thuận, sự hòa hợp giữa các bên (dễ nhớ như câu “hòa hợp” trong tiếng Việt)
和。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
