ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䩲
Bảng phân tích âm vị 䩲
Dū
Dụng cụ để cắt da, giống như dao mổ da (nhớ: 'đô' cắt da như dao mổ)
析皮具。
Con bò kéo thuyền trên sông (nhớ: bò 'đô' kéo thuyền như kéo cày)
牛牵船。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép