Bản dịch của từ 䩳 trong tiếng Việt
䩳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄊㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䩳 (Danh từ)
【】
01
Da thuộc (quá trình biến da sống thành da mềm, dễ dùng làm đồ da) – nhớ đến từ 'thán' như 'thấm' da mềm mại.
同“𩌅”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄊㄢˊ】【THÁN】
- Các biến thể:
- 𩌅, 𩌱
- Hình thái radical:
- ⿰,革,叜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨丶丶乚丶丿丿丶乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蠴
䠱
糬
龧
數
薥
曙
暑
㻿
薯
㯮
㒔
䃤
莤
鋉
㬘
簌
僳
素
㜚
㑛
𠈇
泝
趚
䪇
韂
韉
䩙
革
鞼
鞤
鞔
䩩
靳
鞭
鞮
㵿
㯽
櫚
蟖
䡱
賾
蹢
䪘
繩
鬆
㠝
蟫
