Bản dịch của từ 䩸 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

róng
01

Tấm thảm lông mịn phủ lên yên ngựa để trang trí, mềm mại như lông thú (giúp nhớ: 'dung' như 'dung nhan' mềm mại, đẹp đẽ)

覆于鞍上作装饰的细毛毯。《説文•革部》:“䩸,鞌毳飾也。”

Ví dụ
02

Da thuộc, da thuộc làm đồ da (liên tưởng 'dung' là da mềm, bền)

皮革。《玉篇•革部》:“䩸,革也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䩸
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
Các biến thể:
䇀, 毧, 氄, 絨, 縙, 㲨, 𣯏, 𥨳, 𩉪, 𩊐, 𩍮
Hình thái radical:
⿰,革,茸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丨一一丨一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép