Bản dịch của từ 䩹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

É

ㄜˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

é
01

Mũi giày, phần đầu giày thường được vá hoặc sửa (nhớ đến 'ế' như 'đế' giày)

鞋头。

Ví dụ
02

Vá giày, hành động sửa chữa phần giày bị hỏng

补鞋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

䩹
Bính âm:
【é】【ㄜˊ】【Ế】
Các biến thể:
𩋽, 鞟
Hình thái radical:
⿰,革,鬲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨一丨乚一丨乚丶丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép