Bản dịch của từ 䩼 trong tiếng Việt
䩼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèng | ㄈㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
䩼 (Động từ)
【fèng】
01
Đường may trên chăn (như đường chỉ khâu bao phủ)
被缝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiếng trống vang lên (như tiếng trống thúc giục)
鼓声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHÙNG】
- Các biến thể:
- 𩊩
- Hình thái radical:
- ⿰,革,逢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨丿乚丶一一一丨丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缝
夆
冯
逢
㵯
㦀
浲
縫
摓
漨
䏎
堸
靾
靶
靹
靿
鞓
鞫
鞴
鞀
靮
鞷
韀
靯
鏁
龐
顜
酄
𠑆
鏍
艡
鳔
騙
罋
韲
䉣
