Bản dịch của từ 䪀 trong tiếng Việt
䪀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guǎn | ㄍㄨㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䪀 (Danh từ)
【guǎn】
01
Cái yên ngựa hoặc dây cương dùng để điều khiển ngựa (nhớ đến 'quản' là giữ, điều khiển).
同“䩪”。《改併四聲篇海•革部》引《餘文》:“䪀,車鞁具也。”《正字通•革部》:“䪀,俗䩪字。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【guǎn】【ㄍㄨㄢˇ】【QUẢN】
- Các biến thể:
- 䩪
- Hình thái radical:
- ⿰,革,悹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨丶丶乚丨乚一乚一丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
館
馆
璭
䩪
管
筦
䦎
斡
䗆
痯
鳤
䘾
䩿
䩪
靯
䪅
䩾
䩡
䩽
鞌
䩙
䪇
靲
鞴
灄
饛
𠑣
䎚
贓
䉬
灏
㩳
鞼
㠥
籖
䳱
