Bản dịch của từ 䪂 trong tiếng Việt
䪂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
䪂 (Danh từ)
【gé】
01
Tương tự như "cách mạng".
同“革”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 革
- Hình thái radical:
- ⿰,革,棘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨一丨乚丨丿丶一丨乚丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愅
䪺
䛿
胳
韚
骼
滆
獦
轕
㦴
隔
䗘
䩛
䪅
䩵
鞃
韅
䩙
鞴
韇
鞀
靶
靬
鞪
䥣
髓
鷍
霸
䉨
鰟
䙫
䶏
䵙
㶖
㩴
鏴
