Bản dịch của từ 䪈 trong tiếng Việt
䪈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàn | ㄑㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䪈 (Danh từ)
【qiàn】
01
Dây thắt lưng bằng da, như chiếc 'khiếm' giữ quần áo chắc chắn
皮腰带。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIẾM】
- Hình thái radical:
- ⿰,革,遣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨丨乚一丨一丨乚一乚一丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡊
凵
㹂
缱
嵰
鑓
膁
肷
繾
遣
㧄
浅
棈
椠
槧
悓
欠
嵌
篏
䑶
䭑
儙
茜
䃛
鞼
鞈
䩤
䩹
鞩
鞲
鞿
靲
䩟
鞍
鞻
鞖
讅
蘿
鼆
癬
攢
䣣
䕻
黐
躕
䮶
䮵
䭢
