Bản dịch của từ 䪊 trong tiếng Việt
䪊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
䪊 (Danh từ)
【lóng】
01
Dây cương ngựa, giống như chiếc vòng giữ đầu ngựa không bị chạy lung tung (giúp nhớ: 'lung' như dây cương giữ ngựa)
马笼头。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
- Các biến thể:
- 𫖅
- Hình thái radical:
- ⿰,革,龍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
襱
䆍
㡣
窿
瓏
咙
泷
矓
籠
㦕
笼
䩮
鞞
䩫
鞠
䩷
䩯
鞶
䩠
鞘
鞈
靾
韁
黵
鑵
籫
戅
䰓
䴞
灢
蠻
龣
麡
䌳
䲖
