Bản dịch của từ 䪌 trong tiếng Việt
䪌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䪌 (Danh từ)
【zhàn】
01
Đệm dưới yên.
鞍下的垫子。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIÊM】
- Các biến thể:
- 縿, 𩌰
- Hình thái radical:
- ⿰,革,毚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨丿乚丨乚一一乚一乚丿乚丨乚一丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
站
菚
𠊩
覱
嵁
碊
占
㺘
輚
绽
嶘
虦
䩕
䩲
䩭
䩨
鞼
鞯
靬
鞇
韄
䩝
鞶
䩘
蠼
𠓚
虪
矚
釄
灤
䖂
䭨
䙱
鑺
靊
釅
