Bản dịch của từ 䪍 trong tiếng Việt
䪍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䪍 (Danh từ)
【lán】
01
Cái thùng đựng cung tên, như cái rương để giữ cung tên gọn gàng (giúp nhớ: 'lan' chứa cung tên như 'làn' chứa đồ).
同“籣”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
- Các biến thể:
- 籣
- Hình thái radical:
- ⿰,革,闌
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨丨乚一一丨乚一一一丨乚丶丿一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葻
㞩
藍
譋
懢
褴
䍀
㑣
繿
岚
斓
襴
坔
糷
爤
嚂
㦨
滥
䃹
瓓
㔋
爛
爁
䲚
靫
鞅
靾
靷
䪄
䩚
鞢
韊
䩗
鞦
革
鞔
讚
釁
鸓
黶
𠓚
䃻
糳
驣
蠼
鱵
鑷
䖄
